108
CAM
O. Duda
24
27
99
103
103
103
103
105
95
104
104
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
83
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
95
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
87
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
79
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2025 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Norwich City
|
|
| 2020~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 | 헤르타 BSC II | |
| 2018~2018 | 헤르타 BSC II | |
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández