95
CDM
P. Hrošovský
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Hrošovský
CDM
95
173cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
82
85
85
85
89
87
92
86
86
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
72
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
76
Vô lê
86
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
80
Thể lực
87
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Genk
|
|
| 2014~2019 |
Victoria Plzen
|
|
| 2013~2013 | 1.SC 즈노이모 FK | |
| 2012~2012 | FK 바니크 소콜로프 | |
| 2012~2013 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2012~2019 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández