99
RWB
S. Widmer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvan Widmer
RWB
99
RB
99
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
91
91
92
92
91
91
94
92
92
96
96
96
96
96
96
96
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
77
Chọn vị trí
98
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2018 |
Udinese
|
|
| 2012~2012 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | FC 아라우 | |
| 2011~2012 | FC 아라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé