113
RB
S. Widmer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvan Widmer
RB
113
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
103
104
105
105
105
104
109
106
106
110
110
110
110
109
109
110
Tốc độ
111
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
80
Penalty
86
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
110
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2018 |
Udinese
|
|
| 2012~2012 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | FC 아라우 | |
| 2011~2012 | FC 아라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé