98
LB
V. Kristiansen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Kristiansen
LB
98
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
90
92
92
92
91
93
93
93
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
98
Sút
77
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
74
Chọn vị trí
96
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2023~2023 |
Leicester City
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2023 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández