99
LM
Alberto Moreno
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alberto Moreno
LM
99
LB
97
LWB
98
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
94
94
94
95
95
94
96
96
91
91
94
94
95
95
91
Tốc độ
103
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
58
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
88
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2019 |
Liverpool
|
|
| 2012~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández