100
CAM
Alex Teixeira
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Teixeira
CAM
100
CF
100
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
97
96
96
93
97
82
96
96
74
74
79
79
82
82
74
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
88
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
94
Penalty
91
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
83
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
91
Kèm người
55
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
77
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.38% |
| 13 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 14 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.33% |
| 18 |
na
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández
A. Rüdiger