104
CAM
Canales
22
22
94
99
101
101
98
101
88
100
100
78
78
86
86
89
89
78
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
102
Chọn vị trí
97
Vô lê
73
Penalty
101
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
71
Lấy bóng
84
Cắt bóng
74
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
92
Quyết đoán
83
Nhảy
61
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2023 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández