88
CAM
Canales
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Canales
CAM
88
CM
84
RM
88
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
79
84
85
85
81
85
68
85
85
57
57
66
66
70
70
57
Tốc độ
80
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
52
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
86
Lực sút
76
Sút xa
86
Chọn vị trí
81
Vô lê
63
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
79
Kèm người
60
Lấy bóng
47
Cắt bóng
50
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
67
Thể lực
81
Quyết đoán
55
Nhảy
40
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2023 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé