99
CB
S. Mustafi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shkodran Mustafi
CB
99
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
78
76
74
74
82
77
92
76
76
96
96
90
90
87
87
96
Tốc độ
85
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
72
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
86
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
60
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
95
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2012 | 에버턴 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández