101
CM
T. Cleverley
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Cleverley
CM
101
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
91
94
95
95
98
96
94
96
96
89
89
93
93
94
94
89
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
86
Vô lê
85
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
84
Lấy bóng
96
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
78
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2011 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2009 |
Leicester City
|
|
| 2009~2010 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández