92
CM
T. Cleverley
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Cleverley
CM
92
CAM
91
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
82
86
86
86
89
88
86
87
87
79
79
83
83
85
85
79
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
74
Vô lê
80
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
72
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
70
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2011 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2009 |
Leicester City
|
|
| 2009~2010 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé