111
RB
Gorosabel
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gorosabel
RB
111
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
98
102
103
103
102
102
105
104
104
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
108
Sút
86
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
111
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2017 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2014~2015 | SD 베아사인 | |
| 2014~2018 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé