99
RB
Gorosabel
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gorosabel
RB
99
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
86
90
91
91
91
90
93
92
92
94
94
96
96
96
96
94
Tốc độ
95
Sút
74
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
71
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
101
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
93
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
86
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2017 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2014~2015 | SD 베아사인 | |
| 2014~2018 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé