113
CB
M. Lacroix
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Lacroix
CB
113
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
93
95
95
95
100
97
108
98
98
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
111
Sút
74
Chuyền bóng
92
Rê bóng
105
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
76
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
109
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
115
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2019 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé