74
CB
M. Lacroix
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Lacroix
CB
74
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
55
55
54
54
59
55
68
57
57
71
71
68
68
66
66
71
Tốc độ
76
Sút
40
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
69
Dứt điểm
31
Lực sút
66
Sút xa
37
Chọn vị trí
37
Vô lê
35
Penalty
39
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
40
Chuyền dài
64
Đá phạt
29
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2017~2019 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández