80
LW
C. Atsu
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Atsu
LW
80
RW
80
165cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
71
76
77
77
70
76
58
76
76
50
50
60
60
63
63
50
Tốc độ
88
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
42
Thể chất
54
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
63
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
76
Kèm người
38
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
44
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2022~2023 |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2021~ |
Al Raed
|
|
| 2021~2022 |
Al Raed
|
|
| 2017~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2016 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Vitesser
|
|
| 2013~2017 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández