86
LW
C. Atsu
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Atsu
LW
86
RW
86
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
77
81
83
83
75
81
62
82
82
53
53
63
63
67
67
53
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
43
Thể chất
61
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
79
Vô lê
60
Penalty
83
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
84
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
76
Kèm người
36
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
49
Thể lực
79
Quyết đoán
64
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2022~2023 |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2021~ |
Al Raed
|
|
| 2021~2022 |
Al Raed
|
|
| 2017~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2016 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Vitesser
|
|
| 2013~2017 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández