74
LWB
Rúben Vinagre
8
14
68
72
74
74
70
72
66
75
75
62
62
70
70
71
71
62
Tốc độ
94
Sút
58
Chuyền bóng
69
Rê bóng
79
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
55
Lực sút
69
Sút xa
55
Chọn vị trí
73
Vô lê
50
Penalty
64
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
65
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
56
Thể lực
81
Quyết đoán
68
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2025 |
Legia Warszawa
|
|
| 2023~ |
Hull City
|
|
| 2023~2024 |
Hull City
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2020~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2017 | 아카데미카 | |
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé