64
LB
Rúben Vinagre
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Vinagre
LB
64
LM
67
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
61
63
63
61
61
59
64
64
56
56
61
61
63
63
56
Tốc độ
72
Sút
47
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
55
Thể chất
56
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
46
Lực sút
56
Sút xa
42
Chọn vị trí
62
Vô lê
41
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
48
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
62
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2025 |
Legia Warszawa
|
|
| 2023~ |
Hull City
|
|
| 2023~2024 |
Hull City
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2020~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2017 | 아카데미카 | |
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia