98
CDM
J. Chotard
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joris Chotard
CDM
98
CM
98
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
91
92
92
95
93
95
94
94
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
93
Sút
78
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
64
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
79
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
97
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández