100
GK
Rubén Blanco
17
97
40
40
39
39
42
41
43
41
41
41
41
42
42
42
42
41
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
98
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
23
Lực sút
60
Sút xa
20
Chọn vị trí
16
Vô lê
32
Penalty
27
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
23
Chuyền dài
34
Đá phạt
18
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
35
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
96
Kèm người
33
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
47
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
100
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
92
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2014 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2014 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2022 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé