66
GK
Rubén Blanco
5
63
24
24
24
24
24
24
23
25
25
20
20
24
24
25
25
20
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
65
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
16
Lực sút
48
Sút xa
13
Chọn vị trí
9
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
16
Chuyền dài
25
Đá phạt
11
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
8
Khéo léo
46
Thăng bằng
50
Phản ứng
58
Kèm người
22
Lấy bóng
9
Cắt bóng
19
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
31
Thể lực
39
Quyết đoán
19
Nhảy
46
Bình tĩnh
50
TM đổ người
67
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2014 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2014 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2022 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé