103
CB
S. van Beek
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven van Beek
CB
103
190cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
84
83
83
83
91
85
98
87
87
100
100
96
96
95
95
100
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
89
Rê bóng
85
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
90
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
89
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
104
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알샤하니아 | |
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2021 |
Willem II
|
|
| 2021~2024 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2021 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández