100
RB
Zaldúa
20
22
82
84
86
86
88
85
95
89
89
97
97
97
97
96
96
97
Tốc độ
88
Sút
66
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
46
Penalty
55
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
101
Chuyền dài
86
Đá phạt
64
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
97
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Real Sociedad B
|
|
| 2010~2014 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé