64
RB
Zaldúa
5
15
48
50
52
52
55
52
61
55
55
63
63
61
61
61
61
63
Tốc độ
58
Sút
32
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
28
Lực sút
42
Sút xa
35
Chọn vị trí
39
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
63
Chuyền dài
57
Đá phạt
36
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
62
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Real Sociedad B
|
|
| 2010~2014 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé