95
GK
D. Seaman
16
92
38
39
39
39
42
42
39
41
41
36
36
38
38
38
38
36
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
92
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
30
Lực sút
34
Sút xa
25
Chọn vị trí
18
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
29
Chuyền dài
36
Đá phạt
28
Sút xoáy
22
Rê bóng
27
Giữ bóng
31
Khéo léo
49
Thăng bằng
50
Phản ứng
88
Kèm người
21
Lấy bóng
18
Cắt bóng
37
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
61
Quyết đoán
35
Nhảy
57
Bình tĩnh
70
TM đổ người
90
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
Manchester City
|
|
| 1990~2003 |
Arsenal
|
|
| 1986~1990 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1985~1986 |
Birmingham City
|
|
| 1982~1985 |
Peterborough united
|
|
| 1981~1982 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández