86
GK
D. Seaman
15
83
35
37
36
36
40
39
37
38
38
34
34
35
35
36
36
34
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
83
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
28
Lực sút
32
Sút xa
23
Chọn vị trí
16
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
27
Chuyền dài
34
Đá phạt
26
Sút xoáy
20
Rê bóng
25
Giữ bóng
26
Khéo léo
35
Thăng bằng
38
Phản ứng
85
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
35
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
78
Thể lực
59
Quyết đoán
28
Nhảy
55
Bình tĩnh
68
TM đổ người
76
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
Manchester City
|
|
| 1990~2003 |
Arsenal
|
|
| 1986~1990 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1985~1986 |
Birmingham City
|
|
| 1982~1985 |
Peterborough united
|
|
| 1981~1982 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández