70
RW
Al-Owairan
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Al-Owairan
RW
70
CAM
68
ST
68
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
65
66
67
67
59
65
43
66
66
35
35
42
42
46
46
35
Tốc độ
71
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
19
Thể chất
56
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
62
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
60
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
63
Chuyền dài
59
Đá phạt
57
Sút xoáy
63
Rê bóng
71
Giữ bóng
67
Khéo léo
69
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
18
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
55
Thể lực
66
Quyết đoán
49
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1988~2001 |
Al Shabab
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé