116
CF
Al-Owairan
28
32
111
113
113
113
106
112
89
112
112
80
80
87
87
91
91
80
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
62
Thể chất
104
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
100
Thể lực
112
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1988~2001 |
Al Shabab
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia