70
ST
D. Bevbatov
40
16
67
66
64
64
56
64
39
62
62
32
33
37
37
40
40
32
Tốc độ
58
Sút
67
Chuyền bóng
54
Rê bóng
68
Phòng thủ
14
Thể chất
57
Tốc độ
59
Tăng tốc
57
Dứt điểm
74
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
71
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
44
Chuyền dài
44
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
5
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
57
Thể lực
67
Quyết đoán
44
Nhảy
64
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 케랄라 블래스터스 FC | |
| 2015~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2012 |
Manchester United
|
|
| 2006~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2001~2006 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1998~2001 | CSKA 소피아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia