117
ST
D. Bevbatov
29
30
114
114
112
112
106
113
89
111
111
82
82
86
86
89
89
82
Tốc độ
105
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
116
Phòng thủ
64
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
116
Vô lê
121
Penalty
107
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
122
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
98
Nhảy
111
Bình tĩnh
122
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 케랄라 블래스터스 FC | |
| 2015~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2012 |
Manchester United
|
|
| 2006~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2001~2006 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1998~2001 | CSKA 소피아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé