70
CAM
M. Noor
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Noor
CAM
70
RM
70
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
63
66
67
67
63
67
50
67
67
41
41
47
47
51
51
41
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
30
Thể chất
57
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
26
Lấy bóng
37
Cắt bóng
29
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
54
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
51
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Al Ritihad
|
|
| 2013~2014 |
Al Nassr
|
|
| 1996~2013 |
Al Ritihad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia