115
CAM
M. Noor
28
30
106
111
111
111
109
112
99
111
111
92
92
97
97
100
100
92
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
84
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
113
Chuyền dài
104
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
77
Lấy bóng
92
Cắt bóng
84
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Al Ritihad
|
|
| 2013~2014 |
Al Nassr
|
|
| 1996~2013 |
Al Ritihad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia