70
ST
W. Smolarek
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Włodzimierz Smolarek
ST
70
LW
70
171cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
67
66
67
67
57
64
43
65
65
37
37
43
43
46
46
37
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
57
Rê bóng
69
Phòng thủ
20
Thể chất
62
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
71
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
61
Chuyền dài
51
Đá phạt
49
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
68
Kèm người
8
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
61
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
57
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1990~1996 |
FC Utrecht
|
|
| 1988~1990 |
Feyenoord
|
|
| 1986~1988 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1980~1986 |
|
|
| 1978~1980 |
Legia Warszawa
|
|
| 1976~1978 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia