118
ST
W. Smolarek
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Włodzimierz Smolarek
ST
118
171cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
34
115
114
114
114
104
112
90
113
113
84
85
91
91
95
95
84
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
104
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
109
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
110
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
60
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1990~1996 |
FC Utrecht
|
|
| 1988~1990 |
Feyenoord
|
|
| 1986~1988 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1980~1986 |
|
|
| 1978~1980 |
Legia Warszawa
|
|
| 1976~1978 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia