106
GK
J. Lehmann
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Lehmann
GK
106
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
103
51
51
49
49
50
52
51
49
49
53
53
48
48
47
47
53
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
101
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
35
Lực sút
58
Sút xa
35
Chọn vị trí
36
Vô lê
16
Penalty
43
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
26
Chuyền dài
28
Đá phạt
30
Sút xoáy
28
Rê bóng
31
Giữ bóng
38
Khéo léo
83
Thăng bằng
69
Phản ứng
102
Kèm người
26
Lấy bóng
30
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
95
Thể lực
60
Quyết đoán
102
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
102
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2003~2008 |
Arsenal
|
|
| 1999~2003 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1998~1999 |
AC Milan
|
|
| 1988~1998 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández