107
ST
Pauleta
24
30
104
102
100
100
89
98
74
97
97
70
70
74
74
76
76
70
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
51
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
106
Penalty
99
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
70
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
47
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2008 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2000~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1996~1998 | UD 살라망카 | |
| 1995~1996 |
Estoril Praia
|
|
| 1993~1995 | 클루브 유니아 미카에렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé