97
ST
Pauleta
19
24
94
92
90
90
80
89
65
88
88
60
60
65
65
68
68
60
Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
44
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
101
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
62
Đá phạt
86
Sút xoáy
95
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2008 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2000~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1996~1998 | UD 살라망카 | |
| 1995~1996 |
Estoril Praia
|
|
| 1993~1995 | 클루브 유니아 미카에렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández