109
LM
R. Giggs
24
33
103
105
106
106
101
105
93
106
106
88
88
94
94
96
96
88
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
80
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
111
Chuyền dài
97
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
84
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~2014 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé