108
CM
S. Effenberg
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Effenberg
CM
108
CAM
107
188cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
103
103
102
102
105
104
104
103
103
102
102
101
101
102
102
102
Tốc độ
100
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
100
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
95
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
27
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 | 알아라비 | |
| 2002~2003 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 1998~2002 |
Bayern Munich
|
|
| 1995~1998 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1994~1995 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1992~1995 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1992 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández