87
CAM
S. Effenberg
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Effenberg
CAM
87
RM
85
CM
88
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
83
83
82
82
85
84
83
82
82
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
75
Sút
84
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
75
Thể chất
87
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
91
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
89
Kèm người
60
Lấy bóng
80
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 | 알아라비 | |
| 2002~2003 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 1998~2002 |
Bayern Munich
|
|
| 1995~1998 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1994~1995 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1992~1995 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1992 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé