119
CAM
Sócrates
40
41
116
116
116
116
113
116
101
116
116
95
96
99
99
101
101
95
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
83
Thể chất
112
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
115
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
116
Vô lê
118
Penalty
114
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
114
Chuyền dài
118
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
123
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
111
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
121
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1974~1978 | 보타포구 | |
| 1974~1978 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé