118
CAM
Sócrates
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sócrates
CAM 118
|
19.02.1954
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
5
5
Level
32
114
115
114
114
112
115
99
114
114
93
93
96
96
99
99
93
Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
80
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
115
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
110
Chuyền dài
115
Đá phạt
112
Sút xoáy
115
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sát thủ băng cắt
Đánh đầu mạnh
Tinh tế
Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Sócrates mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2004~2004 가퍼스 타운 AFC
2004~2004 가퍼스 타운 AFC
1989~1989 보타포구
1989~1989 보타포구
1988~1989 산토스
1988~1989 산토스
1985~1987 플라멩구
1985~1987 플라멩구
1984~1985 Fiorentina
1984~1985 Fiorentina
1978~1984 코린치안스
1978~1984 코린치안스
1974~1978 보타포구
1974~1978 보타포구
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player