118
CAM
Sócrates
30
32
114
115
114
114
112
115
99
114
114
93
93
96
96
99
99
93
Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
80
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
115
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
110
Chuyền dài
115
Đá phạt
112
Sút xoáy
115
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1974~1978 | 보타포구 | |
| 1974~1978 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé