123
CAM
Zico
41
41
117
120
120
120
117
120
103
120
120
94
93
101
101
104
104
94
Tốc độ
118
Sút
122
Chuyền bóng
121
Rê bóng
121
Phòng thủ
83
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
121
Dứt điểm
120
Lực sút
126
Sút xa
125
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
120
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
118
Chuyền dài
120
Đá phạt
128
Sút xoáy
128
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
124
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
109
Thể lực
120
Quyết đoán
99
Nhảy
105
Bình tĩnh
127
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~1994 | 가시마 앤틀러스 | |
| 1985~1989 | 플라멩구 | |
| 1983~1985 |
Udinese
|
|
| 1971~1983 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé