121
CAM
Zico
31
37
116
118
118
118
114
118
100
118
118
91
91
98
98
102
102
91
Tốc độ
116
Sút
120
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
80
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
124
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
121
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
115
Chuyền dài
115
Đá phạt
125
Sút xoáy
124
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
123
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~1994 | 가시마 앤틀러스 | |
| 1985~1989 | 플라멩구 | |
| 1983~1985 |
Udinese
|
|
| 1971~1983 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia