113
ST
S. Eto'o
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Eto'o
ST
113
RW
112
LW
112
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
110
109
109
109
98
107
83
107
107
77
78
84
84
87
87
77
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
97
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
107
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
93
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
67
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
117
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1996~1998 | 카스티야 | |
| 1996~1998 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé