108
ST
S. Eto'o
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Eto'o
ST
108
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
105
103
103
103
92
100
75
101
101
68
68
75
75
79
79
68
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
91
Rê bóng
105
Phòng thủ
49
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
112
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
51
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
111
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 53 - Lẻ 13

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1996~1998 | 카스티야 | |
| 1996~1998 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia