112
CDM
M. Sanson
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Sanson
CDM
112
CAM
110
LM
110
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
105
107
107
107
109
107
109
107
107
106
106
107
107
108
108
106
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2021~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2014 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2013~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 르망 FC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé