77
CM
M. Sanson
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Sanson
CM
77
CDM
76
CAM
76
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
72
73
73
73
74
73
73
73
73
70
70
72
72
72
72
70
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
76
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
73
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2021~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2014 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2013~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 르망 FC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández